Đóng

Sản Phẩm Bluesound

Bluesound - Ampli đa vùng

Preamplifier / DAC Bluesound Node 2

  • Thương hiệu: Canada
  • Sản xuất: Trung Quốc
  • DAC 32-Bit, 192kHz
  • Kết nối: USB, LAN, Toslink/3.5mm, streamming smartphone, Bluetooth, Wifi
  • Kích thước: 22 x 4.6 x 14.6 cm
  • Bảo hành 12 tháng




Tính năng nổi bật

Bluesound_Node_2-2

Node 2 hội tụ tất cả những tính năng cao cấp có ở thiết bị music streamer. Bộ não của Node 2 là chip xử lý đa nhân ARM CORTEX A9 đảm bảo tốc dộ xử lý tức thời cho mọi tác vụ như tăng giảm âm lượng, chyển bài hay chuyển vùng. Chip DAC cũng là một bước tiến đáng kể so với thế hệ 1 khi Bluesound quyết định trang bị chip DAC cao cấp BurrBrown PMC5122 có khả năng giải mã các file nhạc lossless ở độ phân giải lên đến 24 bit/192kHz. Các định dạng nhạc được hỗ trợ bở Node 2 gồm MP3, AAC, WMA, OGGm WMA-L, FLAC, ALAC, WAV, HRA, MQA (DSD trong tương lai gần thông qua nâng cấp firmware).

Về mặt kết nối thì Bluesound đã hoàn thành xuất sắc công việc của mình khi trang bị hầu như tất cả các cổng kết nối mà bạn cần trên một preamplifier thực thụ bao gồm:

  • Ngõ ra analog dùng để kết nối với ampli ngoài và hoạt động như một preampli. Node 2 còn trang bị một ngõ ra cho subwoofer nếu bạn muốn sử dụng hệ thống 2.1
  • Ngõ ra kỹ thuật số gồm 1 cổng quang và 1 cổng coaxial dùng để kết nối với các DAC ngoài và hoạt động như một stremmer hay transport.
  • Ngõ vào analog dùng để kết nối với các thiết bị phát analog như CD hay turnable và hoạt động như một preampli
  • Ngõ vào digital dùng để kết nối với transport ngoài và hoạt động như 1 DAC
  • Ngoài ra dĩ nhiên còn phải kể đến cổng USB dùng để kết nối với ổ cứng gắn ngoài để lưu trữ nhạc, cổng LAN hay kết nối bluetooth. Đặc biệt Node 2 hay tất cả các thiết bị Bluesound có thể dễ dàng học và điều khiển với remote hồng ngoại bình thường. Tính năng này rất hữu dụng khi bạn muốn kết hợp thiết bị Bluesound với TV.

Thông số kỹ thuật

Bluesound_Node_2-4

AUDIO

  • Supported File Formats: MP3, AAC, WMA, OGG, WMA-L, FLAC, ALAC, WAV, AIFF, HRA
  • Native Sampling Rates: 32 - 192 kHz
  • Bit Depths: 16 - 24
  • Performance: SNR - 110dBA, Distortion, THD+N - 0.005%
  • DAC: 32-Bit, 192kHz
  • Supported Operating Systems: Plays music from network shares on the following desktop operating systems: Microsoft Windows XP, 2000, Vista, 7, 8, Apple Macintosh
  • Free Internet Radio: TuneIn Radio, iHeartRadio
  • Supported Cloud Services: WiMP, Slacker Radio, Qobuz, HighResAudio, JUKE, Deezer, Murfie, HDTracks, Spotify, TIDAL, Napster, Rhapsody.
  • Album Art: JPG

CONNECTIVITY

  • Network: Gigabit Ethernet RJ45 802.11 b/g/n WiFi
  • USB: Type-A port for connection to USB memory sticks and supported peripherals (FAT32 Formatted), Type-B (mini) for product servicing
  • Audio Input: Combo - TOSLINK / 3.5mm
  • Audio Output: Analog RCA Stereo with FIXED option, Coaxial RCA, TOSLINK digital optical, Headphone 3.5mm Stereo, Subwoofer RCA, 12 Volt trigger out
  • Power: Universal bi-pin AC Cord input (100 - 240AC)
  • Wireless: aptX® Bluetooth wireless built-in

USER INTERFACE

  • Mobile: Free Android and iOS App Available Online at Google Play and Apple App Store
  • Pushbuttons: Simple top-panel touch controls.
  • Control: IR Sensor built in - Front panel

GENERAL

  • Processor: ARM® CORTEX™ A9, 1 GHz
  • Unit Weight: 1.12 kg / 2.45 lbs
  • Gross Dimensions: 220 x 46 x 146 mm, 8.7 x 1.8 x 5.7 in
  • Power Consumption (Idle): 6 Watts
  • Accessories: 2x AC power cords (Europe & North America), Ethernet Cable, Stereo RCA to RCA Cable, Toslink Optical to 3.5mm Mini Adaptor
  • Storage Environment: -10° C to 50° C, 20% to 80% relative humidity
  • Operating Environment: 0° C to 40° C

Ampli / DAC Bluesound PowerNode 2

  • Thương hiệu: Canada
  • Sản xuất: Trung Quốc
  • DAC 32-Bit, 192kHz
  • Công suất: 60W x 2
  • Kết nối: USB, LAN, Toslink/3.5mm, streamming smartphone, Bluetooth, Wifi
  • Kích thước 22 x 7 x 19 cm
  • Bảo hành 12 tháng





Tính năng nổi bật

Bluesound_PowerNode_2-4
  • Intergrated streaming Wifi DAC amplifier, đó chính là tên gọi khá dài dòng dành cho Power Node 2. Thế nhưng khó có thể rút gọn cái tên dài dòng trên mà không làm thiếu sót các tính năng của Power Node 2. Về cơ bản thì có thể nói Power Node 2 chính là phiên bản mở rộng của Node 2 kết hợp với một ampli kỹ thuật số 60W/ kênh.
  • Với lợi thế của một tập đoàn âm thanh lớn và sở hữu thương hiệu ampli hàng đầu NAD, LenBrook đã trang bị cho Power Node 2 công nghệ Hybrid digital mới nhât của các ampli NAD cho Power Node 2. Là hàng tiên phòng trong việc phát triển công nghệ ampli class D kết hợp với nguồn cấp dạng switch, NAD cùng với Chord và Linn đang đầu tư rất nhiều vào công nghệ cho tương lai này. Và không thể chối bỏ rằng công nghệ class D và nguồn switch đang dần thách thức sự thống trị của công nghệ ampli truyền thống đã tồn tại hàng trăm năm qua.

Trải nghiệm với Power Node 2

Powernode2_Vault2-Hi-Res-streaming-music
  • Cũng như các hãng ampli có nguồn gốc từ xứ sở sương mù, NAD luôn rất thận trọng trong việc công bố công suất cho các ampli của mình. Power Node 2 cũng không phải là một ngoại lệ. Mặc dù được công bố ở mức công suất khá khiêm tốn là 60W/ kênh, Power Node 2 hoàn toàn không làm người nghe thất vọng. ampli có thể xử lý khá dễ dàng cặp bookshelf Classic 3.0 của Piega. Đây là cặp loa khá khó tính với trở kháng 4 Ohm đòi hỏi ampere cao từ ampli. Với đặc trưng vốn có của các dòng ampli NAD, Power Node 2 cho tiếng rất trung thực, không màu mè và không hề đuối sức ngay cả với các bản nhạc nhanh và dồn dập của Eminiem.

  • Chuyển sang bản nhạc Amongst của Kate Bush, Power Node 2 lại làm người nghe khá bất ngờ với một phong cách nhạc đầy quyến rũ với độ chi tiết cao trong từng lời hát và nốt cao trong vắt, không bị chói. Tuy nhiên Power Node 2 không phải là không có những điểm yếu của mình. Đầu tiên đó là hạn chế của công suất ampli. Power Node 2 tỏ ra đuối sức khi tôi thử đánh với cặp loa cột lớn hơn là Piega Classic 5.0. tiếng bass không được thể hiện một cách trọn vẹn và dứt khoát. Tiếng trung bass của Classic 5.0 cũng không thực sự tròn và căng như khi sử dụng các ampli class AV có công suất lớn hơn. Có lẽ các kỹ sư của Bluesound cũng ý thức được điểm hạn chế này, và ngõ sub out chính là một gợi ý nhỏ của hãng. Hãy sử dụng một cặp loa bookshelf và kết hợp với 1 subwooder điện. Đây chính là công thức tối ưu dành cho Power Node 2.

  • Một giải pháp khác đó là sử dụng hệ thống gồm 2 Power Node 2, mỗi chiếc Power Node 2 được sử dụng như một ampli môn và nhờ vậy sẽ tăng gấp đôi công suất. Việc chuyển sang chế độ mono được thực hiện rất dễ dang trên phần mềm BluOS.

Thông số kỹ thuật

POWERNODE2_WHT_1200

AUDIO

  • Supported File Formats: MP3, AAC, WMA, OGG, WMA-L, FLAC, ALAC, WAV, AIFF, HRA
  • Power Output: HYBRIDDIGITAL™ AMPLIFIER, 60 Watts x2 into 8ohms
  • Native Sampling Rates: 32 - 192 kHz
  • Bit Depths: 16 - 24
  • Performance: SNR - 110dB, Distortion, THD+N - 0.020%
  • DAC: 32-Bit, 192kHz
  • Supported Operating Systems: Plays music from network shares on the following desktop operating systems: Microsoft Windows XP, 2000, Vista, 7, 8, Apple Macintosh
  • Free Internet Radio: TuneIn Radio, iHeartRadio
  • Supported Cloud Services: WiMP, Slacker Radio, Qobuz, HighResAudio, JUKE, Deezer, Murfie, HDTracks, Spotify, TIDAL, Napster, Rhapsody.
  • Album Art: JPG

CONNECTIVITY

  • Network: Gigabit Ethernet RJ45 802.11 b/g/n WiFi
  • USB: Type-A port for connection to USB memory sticks and supported peripherals (FAT32 Formatted), Type-B (mini) for product servicing
  • Audio Input: Combo - TOSLINK / 3.5mm
  • Audio Output: Headphone output - 3.5 Stereo, 5-way speaker binding posts, Subwoofer output - RCA
  • Power: Universal tri-pin AC Cord input (100 - 240AC)
  • Wireless: aptX® Bluetooth wireless built-in

USER INTERFACE

  • Mobile: Free Android and iOS App Available Online at Google Play and Apple App Store
  • Pushbuttons: Simple top-panel touch controls.
  • Control: IR Sensor built in - Front panel

GENERAL

  • Processor: ARM® CORTEX™ A9, 1 GHz
  • Unit Weight: 1.72 kg / 3.8 lbs
  • Gross Dimensions: 220 x 70 x 190 mm, 8.7 x 2.75 x 7.5 in
  • Power Consumption (Idle): 12 Watts
  • Accessories: 2x AC power cords (Europe & North America), Ethernet Cable, Toslink Optical to 3.5mm Mini Adaptor
  • Storage Environment: -10° C to 50° C, 20% to 80% relative humidity
  • Operating Environment: 0° C to 40° C

Preamplifier / DAC / Music Server Bluesound Vault 2

  • Thương hiệu: Canada
  • Sản xuất: Trung Quốc
  • CD Riper, HDD 2Tb
  • Kết nối: USB, LAN, Toslink/3.5mm, streamming smartphone, Bluetooth
  • Kích thước 22 x 9 x 19.2 cm
  • Bảo hành 12 tháng



Tính năng nổi bật

Vault2-lifestyle2
  • Nếu phải gọi đúng tên kỹ thuật thì Vault 2 mới chính là thiết bị có cái tên dài nhất trong gia đình Bluesound: NAS Music Server Streamer CD ripper DAC and Headphone Amp. Và cái tên dài dòng trên cũng đã miêu tả khá chi tiết tính năng có ở Vault 2. Được thiết kế để hoạt động như trái tim của hệ thống nghe nhạc đa vùng Bluesound, Vault 2 trang bị một ổ cứng 2Tb có thể chứa được gần 40.000 bài hát dưới định dạng không nén WAV hay 80.000 bài hát dưới định dạng FLAC.

  • Mang trên mình đầy đủ mọi tính năng được tìm thấy trên Node 2, Vault 2 còn có một tính năng hết sức hữu dụng, đó là tự động RIP nhạc từ CD. Bạn có thể dễ dàng chuyển toàn bộ bộ sưu tập đĩa CD của mình lưu trữ trong ổ cứng 2TB của Vault 2. Chỉ việc cho chiếc CD của mình vào khe đĩa, và Vault 2 sẽ thực hiện toàn bộ các công việc còn lại. Hơn thế nữa Vault 2 còn tự động tạo các cover art của đĩa hay thậm chí tìm trên internet toàn bộ cover art, tên bài hát, nghệ sĩ trình bày, … Tất cả được thực hiện hoàn toàn tư động.

  • Việc RIP đĩa tốn khoảng 15 phút cho 1 CD. Ổ CD của Vault 2 hoạt động khá ồn và sẽ ảnh hưởng đôi chút nếu bạn vừa RIP đĩa vừa nghe nhạc. Chia sẻ nhạc trên Vault 2 rất dễ dàng. Vì có tính năng như 1 ổ NAS, bạn có thể truy cập ổ cứng 2TB từ tất cả các thiết bị được kết nối trong hệ thống mạng. Tất cả các thiết bị Bluesound khác trong hệ thống sẽ thấy và chơi nhạc lưu trữ trên Vault 2. Ngoài ra bạn có thể kết nối thêm ổ cứng gắn ngoài vào cổng USB của Vault 2 để tăng dung lượng lưu trữ hay dùng backup thư viện nhạc theo lịch trình đặt sẵn.

Thông số kỹ thuật

VAULT2_WHT_Back_1200

AUDIO

  • Supported File Formats: MP3, AAC, WMA, OGG, WMA-L, FLAC, ALAC, WAV, AIFF, HRA
  • Storage: 2TB internal ultra-quiet hard-drive with low power consumption
  • CD: Slot-loading mechanism for ripping standard audio CDs
  • Native Sampling Rates: 32 - 192 kHz
  • Bit Depths: 16, 24
  • Supported Operating Systems: Plays music from network shares on the following desktop operating systems: Microsoft Windows XP, 2000, Vista, 7, 8, Apple Macintosh
  • Performance: THD+N - 110dBA, Distortion - 0.005%
  • Free Internet Radio: TuneIn Radio, iHeartRadio
  • Supported Cloud Services: WiMP, Rdio, Slacker Radio, Qobuz, HighResAudio, JUKE, Deezer, Murfie, HDTracks, Spotify, TIDAL, Napster, Rhapsody.
  • Album Art: JPG

CONNECTIVITY

  • Network: Gigabit Ethernet RJ45
  • USB Host: 2x Type-A port for connection to USB memory sticks and supported peripherals (FAT32 Formatted), Type-B (mini) for product servicing
  • Audio In: Combo - TOSLINK / 3.5mm
  • Audio Out: Analog RCA Stereo with FIXED option, Coaxial RCA, TOSLINK digital optical, Headphone 3.5mm Stereo, Subwoofer RCA, 12 Volt trigger out
  • Power: Universal bi-pin AC Cord input (100 - 240AC)
  • Wireless: aptX® Bluetooth wireless built-in

USER INTERFACE

  • Mobile: Free Android and iOS App Available Online at Google Play and Apple App Store
  • Pushbuttons: Simple top-panel touch controls.
  • Control: IR learning remote capability

GENERAL

  • Processor: Dual-Core ARM® CORTEX™ A9, 1Ghz Processor
  • Unit Weight: 1.84 kg / 4.05 lbs
  • Gross Dimensions: 220 x 90 x 192 mm, 8.7 x 3.54 x 7.55 in
  • Power Consumption (Idle): 22 Watts
  • Accessories: 2x AC power cords (Europe & North America), Universal AC Power Supply, Stereo RCA Cable, Stereo 3.5mm mini-plug to RCA Cable, Ethernet Cable
  • Storage Environment: -10° C to 50° C, 20% to 80% relative humidity
  • Operating Environment: 0° C to 40° C

Bluesound - Loa đa vùng

Loa Bluesound Pulse Soundbar

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

AUDIO

  • Supported File Formats: MP3, AAC, WMA, OGG, WMA-L, ALAC, OPUS
  • Hi-Res formats - FLAC, MQA, WAV, AIFF, Dolby Digital
  • Native Sampling Rates: 32 - 192 kHz
  • Bit Depths: 16 - 24
  • Performance
  • Frequency Response: +/_ 1dB 70Hz - 20kHz, 3dB down @ 55Hz, With Sub: +/_ 1dB 30Hz - 20kHz, 3dB down @ 25Hz
  • Distortion: THD+N - 0.030%
  • Power Output 120 watts of DirectDigital power
  • Speakers
    • Tweeter : 2 x 3/4” (19mm) Soft Dome
    • Mid-Range : 2 x 2” (50mm) Treated Paper Cone, Rubber Surround
    • Woofer : 2 x 4” (102mm) Rubber Surround
  • Supported Operating Systems: Plays music from network shares on the following desktop operating systems: Microsoft Windows XP, 2000, Vista 7-10 Apple Macintosh 7-10
  • Free Internet Radio: TuneIn Radio, iHeartRadio, Calm Radio, Radio Paradise
  • Supported Cloud Services: WiMP, Slacker Radio, Qobuz, HighResAudio, JUKE, Deezer, Murfie, HDTracks, Spotify, TIDAL, Napster, Microsoft Groove (with OneDrive), Classics Online, KKBox.
  • Integration Partners: Control4, RTI, Crestron, URC, roon.
  • Album Art: JPG

CONNECTIVITY

  • Network
    • Gigabit Ethernet RJ45
    • 802.11 b/g/n WiFi
  • USB
    • 1 x Type-A (Fat32 Formatted) port for connection to USB memory sticks and supported peripherals
    • 1 x Type-B (mini) for product servicing
  • Digital/Analog Input: Optical, RCA Line In
  • Output
    • Subwoofer out (RCA)
    • Subwoofer out (wireless for BluOS subs only)
  • Wireless: aptX® Bluetooth wireless built-in
  • Power: Universal bi-pin AC Cord input (100 - 240AC)

USER INTERFACE

  • Mobile: Free Android and iOS App Available Online at Google Play and Apple App Store

GENERAL

  • Processor: ARM Cortex - A9, 1 GHz
  • Unit Weight: 15 lbs / 6.8 kg
  • Gross Dimensions
    • 1073mm x 141mm x 70mm (42.25” x 5.5” x 2.75”)
    • (not including wall bracket or kickstands)
  • Accessories
    • 120V AC Power Cord
    • 230V AC Power Cord
    • Stereo RCA to RCA Cable
    • Ethernet Cable
    • Two Kickstand Feet
    • Two Kickstand Extenders
    • Wall Mount Bracket
    • Wall Mount Bracket Template
  • Storage Environment: -10° C to 50° C, 20% to 80% relative humidity
  • Operating Environment: 0° C to 40° C

Loa Bluesound Pulse Mini

  • Thương hiệu:Canada
  • Sản xuất: Trung Quốc
  • Công suất: 60W
  • Kết nối: USB, LAN, Toslink/3.5mm, streamming smartphone, Bluetooth, Wifi
  • Kích thước: 33.5 x 17.2 x 15.5 cm
  • Bảo hành 24 tháng


Tính năng nổi bật

Pulse_mini-speaker-desk
  • Với kích thước nhỏ gọn, Bluesound PULSE MINI mang âm thanh HI-FI đến bất kì ngóc ngách nào trong nhà bạn. Sử dụng công nghệ tương tự như chiếc PULSE 2, PULSE MINI là một phiên bản nhỏ gọn nhưng không hề bị rút gọn về hiệu năng sử dụng.

  • Đặt chiếc PULSE MINI lên kệ sách, bàn làm việc, hoặc bất cứ nơi nào có thể, để nghe sự khác biệt của chất âm HI-FI mà nó mang lại. Đặt thêm vài cái nữa xung quanh nhà để tạo thành hệ thống âm thanh đa vùng hoàn chỉnh.

  • Cũng như PULSE 2, PULSE MINI cũng có thể đồng bộ một cặp với nhau để tạo thành hệ thống nghe nhạc stereo với chất âm HI-FI mà nó mang lại.

Thông số kỹ thuật

PULSEMINI_WHT_Back-1200

AUDIO

  • Supported File Formats: MP3, AAC, WMA, OGG, WMA-L, FLAC, ALAC, WAV, AIFF, HRA
  • Native Sampling Rates: 32 - 192 kHz
  • Bit Depths: 16 - 24
  • Performance: Frequency Response: 45Hz - 20kHz
  • Distortion: THD+N - 0.030%
  • Speakers: 2 x 50mm (2"), 1 x 89mm (3.5")
  • Power Output: 60W Tri-Amplified, Digital Amplification
  • Supported Operating Systems: Plays music from network shares on the following desktop operating systems: Microsoft Windows XP, 2000, Vista, 7, 8, Apple Macintosh
  • Free Internet Radio: TuneIn Radio, iHeartRadio
  • Supported Cloud Services: WiMP, Slacker Radio, Qobuz, HighResAudio, JUKE, Deezer, Murfie, HDTracks, Spotify, TIDAL, Napster, Rhapsody.
  • Album Art: JPG

CONNECTIVITY

  • Network: Gigabit Ethernet RJ45 802.11 b/g/n WiFi
  • USB: 1 x Type-A port for connection to USB memory sticks and supported peripherals, 1 x Type-B (mini) for product servicing
  • Audio Input: Combo - Toslink/3.5mm
  • Audio Output: Headphone output - 3.5 Stereo
  • Power: Universal bi-pin AC Cord input (100 - 240AC)
  • Wireless: aptX® Bluetooth wireless built-in

USER INTERFACE

  • Mobile: Free Android and iOS App Available Online at Google Play and Apple App Store
  • Pushbuttons: Simple top-panel touch controls.
  • Control: IR Sensor built in - Front panel

GENERAL

  • Processor: ARM® CORTEX™ A9, 1 GHz
  • Unit Weight: 3.6 kg / 7.9 lbs
  • Gross Dimensions: 335 x 172 x 155 mm, 13.2 x 6.8 x 6.1 in
  • Power Consumption (Idle): 14 Watts
  • Accessories: 2x AC power cords (Europe & North America), Toslink Optical to 3.5mm Mini Adaptor, Ethernet Cable
  • Storage Environment: -10° C to 50° C, 20% to 80% relative humidity
  • Operating Environment: 0° C to 40° C

Loa Bluesound Pulse 2

  • Thương hiệu: Canada
  • Sản xuất: Trung Quốc
  • Công suất: 80W
  • Kết nối: USB, LAN, Toslink/3.5mm,  streamming smartphone, Bluetooth, Wifi
  • Kích thước 42 x 19.8 x 19.2 cm
  • Bảo hành 24 tháng


Tính năng nổi bật

Pulse2-kitchen-speaker1
  • Nếu bạn yêu thích sự pha trộn giữa phong cách tối giản và chất lượng âm thanh hàng đầu thì Pulse 2 là một sự lựa chọn tuyệt vời. Pulse 2 chính là sự kết hợp giữa Power Node 2 và một cặp loa stereo 7cm cộng thêm subwoofer 13cm. Có khả năng hoạt động độc lập hay như một phần trong hệ thống loa đa vùng Bluesound, Pulse 2 được sử dụng như một zone mà không cần phải bận tâm cho việc đi dây hay lắp đặt loa phức tạp. Chỉ cần cắm điện và đặt Pulse trong khu vực được phủ sóng wifi, là bạn sẽ có thêm 1 zone hoàn chỉnh cho hệ thống nghe nhạc của gia đình.

  • Cũng như các thiết bị Bluesound khác, Pulse 2 cho phép cắm trực tiếp thiết bị lưu trữ vào cổng USB phía sau, hay thậm chí chơi nhạc từ các nguồn phát khác thông qua cổng digital và analog in.

  • Với thân hình khá đô con của mình, Pulse 2 dễ dàng lắp đầy căn phòng 30m vuông của bạn với chưa đầy một nửa âm lượng được sử dụng. Và nếu 1 cặp loa 7cm cộng 1 subwoofer 13cm vẫn chưa thỏa mãn được âm lượng ưa thích của bạn, Bluesound cho phép bạn dễ dàng kết hợp 2 chiếc Pulse 2 và tạo nên một hệ thống loa stereo hoàn chỉnh với âm lượng cũng như sân khấu được mở rộng gấp nhiều lần. Được đánh giá 5 sao bởi tạp chí uy tín What-hifi, Pulse 2 được đánh giá cao hơn về mọi mặt so với đối thủ trực tiếp là Sonos Play 5.

  • Một chức năng đáng chú ý nữa của dòng loa Pulse là khả năng học lệnh từ bất kỳ chiếc remote hồng ngoại nào. Vì thế bạn có thể đễ dàng điều khiển Pulse bàng chiếc remote TV quen thuộc của mình. Khi đó Pulse sẽ đóng vai trò như một chiếc soundbar và nâng chất lượng âm thanh của chiếc TV của bạn lên một tầm cao hoàn toàn mới.

Thông số kỹ thuật

PULSE2_WHT_Back1

AUDIO

  • Supported File Formats: MP3, AAC, WMA, OGG, WMA-L, FLAC, ALAC, WAV, AIFF, HRA
  • Native Sampling Rates: 32 - 192 kHz
  • Bit Depths: 16 - 24
  • Performance: Frequency Response: 45Hz - 20kHz
  • DAC: 35-Bit, 844kHz
  • Distortion: THD+N - 0.005%
  • Speakers: 2 x 2.75", 1 x 5.25"
  • Power Output: 80W Tri-Amplified, DIRECTDIGITAL™ Amplifier
  • Supported Operating Systems: Plays music from network shares on the following desktop operating systems: Microsoft Windows XP, 2000, Vista, 7, 8, Apple Macintosh
  • Free Internet Radio: TuneIn Radio, iHeartRadio
  • Supported Cloud Services: WiMP, Slacker Radio, Qobuz, HighResAudio, JUKE, Deezer, Murfie, HDTracks, Spotify, TIDAL, Napster, Rhapsody.
  • Album Art: JPG

CONNECTIVITY

  • Network: Gigabit Ethernet RJ45 802.11 b/g/n WiFi
  • USB: 1 x Type-A port for connection to USB memory sticks and supported peripherals, 1 x Type-B (mini) for product servicing
  • Audio Input: Combo - Toslink/3.5mm
  • Audio Output: Headphone output - 3.5 Stereo
  • Power: Universal tri-pin AC Cord input (100 - 240AC)
  • Wireless: aptX® Bluetooth wireless built-in

USER INTERFACE

  • Mobile: Free Android and iOS App Available Online at Google Play and Apple App Store
  • Pushbuttons: Simple top-panel touch controls.
  • Control: IR Sensor built in - Front panel

GENERAL

  • Processor: ARM® CORTEX™ A9, 1 GHz
  • Unit Weight: 6.12 kg / 13.45 lbs
  • Gross Dimensions: 420 x 198 x 192 mm, 16.5 x 7.8 x 7.55 in
  • Power Consumption (Idle): 14 Watts
  • Accessories: 2x AC power cords (Europe & North America), Toslink Optical to 3.5mm Mini Adaptor, Ethernet Cable
  • Storage Environment: -10° C to 50° C, 20% to 80% relative humidity
  • Operating Environment: 0° C to 40° C

Loa Bluesound Pulse Flex

  • hương hiệu: Canada
  • Sản xuất: Trung Quốc
  • Công suất: 10W x 2
  • Kết nối: USB, LAN, Toslink/3.5mm, streamming smartphone, Bluetooth, Wifi
  • Kích thước: 12.5 x 18.3 x 10 cm
  • Bảo hành 24 tháng


Tính năng nổi bật

Pulse-flex-girl1
  • Thay đổi cách nghĩ của bạn về một chiếc loa di dộng 2 đường tiếng, Bluesound PULSE PLEX mang một khả năng trình diễn ấn tượng trong một hình dáng nhỏ gọn.

  • Gắn trong góc của một căn phòng lớn, đặt lên một kệ sách, bàn làm việc, hoặc đem theo trong một chuyến picnic ngoài trời, Bluesound PULSE FLEX là một giải pháp loa di động thực sự linh hoạt, và tất nhiên có thể đồng bộ tất cả tạo thành hệ thống âm thanh đa vùng hoàn chỉnh.

  • Gói tùy chọn tích hợp pin bên trong cho phép Bluesound PULSE FLEX hoạt động 8 giờ liên tục. Ngoài ra, tất cả các thiết bị phát của Bluesound đều được trang bị công nghệ Bluetooth APTX, giúp cho hệ thống âm thanh đa vùng của Bluesound trở nên vô cùng linh hoạt trong việc kết nối và điều khiển.

Thông số kỹ thuật

AUDIO

  • Supported File Formats: MP3, AAC, WMA, OGG, WMA-L, FLAC, ALAC, WAV, AIFF, HRA
  • Native Sampling Rates: 32 - 192 kHz
  • Bit Depths: 16 - 24
  • Performance: Frequency Response: 45Hz - 20kHz
  • Distortion:THD+N - 0.030%
  • Power Output: 10w x2 Bi-Amplified
  • Speakers: 1 x 89mm (3.5"), 1 x 25mm (1")
  • Supported Operating Systems: Plays music from network shares on the following desktop operating systems: Microsoft Windows XP, 2000, Vista, 7, 8, Apple Macintosh
  • Free Internet Radio: TuneIn Radio, iHeartRadio
  • Supported Cloud Services: WiMP, Rdio, Slacker Radio, Qobuz, HighResAudio, JUKE, Deezer, Murfie, HDTracks, Spotify, TIDAL, Napster, Rhapsody.
  • Album Art: JPG

CONNECTIVITY

  • Network: Ethernet RJ45, 100BaseT, 802.11 b/g/n WiFi
  • USB: 1 x Type-A port for connection to USB memory sticks and supported peripherals, 1 x Type-B (mini) for product servicing
  • Audio Input: Combo - Toslink/3.5mm
  • Audio Output: Headphone output - 3.5 Stereo
  • Power: Universal bi-pin AC Cord input (100 - 240AC)
  • Wireless: aptX® Bluetooth wireless built-in

USER INTERFACE

  • Mobile: Free Android and iOS App Available Online at Google Play and Apple App Store
  • Pushbuttons: Simple top-panel button controls.

GENERAL

  • Processor: ARM® CORTEX™ A9, 1 GHz
  • Unit Weight: 1.23 kg / 2.7 lbs
  • Gross Dimensions: 125 x 183 x 100 mm, 4.92 x 7.2 x 3.9 in
  • Power Consumption (Idle): 14 Watts
  • Accessories: AC power cords (Europe or North America), Toslink Optical to 3.5mm Mini Adaptor
  • Storage Environment: -10° C to 50° C, 20% to 80% relative humidity
  • Operating Environment: 0° C to 40° C

NAD - BluOS - Ampli đa vùng

Preamplifier NAD CI 580 BluOS Network Music Player

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

NAD_CI_580_3


Supported Operating Systems Microsoft Windows VISTA, 7, 8, 10, Apple Macintosh
Supported File Formats MP3, AAC, WMA, WMA-L, OGG, FLAC, ALAC, WAV, AIFF
Supported Cloud Services WiMP, Slacker Radio, HighResAudio, JUKE, Deezer, Murfie, HDTracks, Spotify, TIDAL, Napster, Rhapsody
Free Internet Radio TuneIn Radio, iHeartRadio
Rated Distortion ≤0.005%
Signal-to-Noise Ratio -110dBA
Sample Rate 32 - 192kHz
Bit Depth 16 - 24
CONNECTIONS  
INPUT  
Analogue RCA Stereo
SPDIF Optical (TOSLINK)
USB Type A (for USB memory stick and supported peripherals - FAT 32 formatted)
+12V Trigger IN 12V ±20%
IR Input 3.5mm Jack
System Interrupt For doorbell/alarms
OUTPUT  
Analogue RCA Stereo x 4
SPDIF Optical x 4 (TOSLINK)
Coaxial x 4
+12V Trigger Out 12V ±20%
NETWORK  
Ethernet/LAN Ethernet RJ45, GigE
USER INTERFACE FREE Android and iOS App available at GooglePlay and Apple App Store
Power Front Panel Button
GENERAL  
Standby Power 6W (Network Standby Mode)
Dimensions (W x H x D)* 482.6 x 46 x 220mm (19.2 x 1.8 x 8.7”)**
Weight 2.7kg (5.9lb)


Power NAD CI 980 Multi-Channel Amplifier





Thông số kỹ thuật

NAD_CI_980_2


Continuous Output Power 8 x 50W (ref. rated THD, 20Hz-20Hz, all channels driven)
8 Ohms 4 Ohms 8 x 60W
8 Ohms Brigde Mode 120W
Rated THD ≤0.03% (ref. 20Hz-20kHz)
(250mW to rated power, CCIF IMD, DIM 100)  
Clipping Power ≥155W (ref. 1kHz, 8 ohms, 0.1% THD)
Damping Factor >150 (ref. 8 ohms, 50Hz and 1kHz)
Input Sensativity 1.1V (ref. rated power)
Voltage Gain 33dB
Frequency Response 20Hz-20kHz ±1dB
Signal/Noise Ratio, A-Weighted >80dBA (ref. 1W/8ohms)
>100dB (ref. 50W)
Trigger 5-30V In (AC/DC)
  -52dBV, 12V Out
Time to Automatic Standby <30 minutes
(without signal at input sense mode)  
GENERAL  
Rated Power 600W (120V 60Hz, 230V 50Hz)
Idle Power <26W
Standby Power <0.5W
Dimensions (W x H x D)* 483 x 89 x 323mm (19 x 3 1/2 x 12 3/4”)**
Net Weight 5.72kg (12.6lb)
Shipping Weight 7.1kg (15.65lb)


Ampli NAD CI 720 Network Stereo Zone Amplifier

Thông số kỹ thuật

NAD_CI_720_2


Supported Operating Systems Microsoft Windows VISTA, 7, 8, 10, Apple Macintosh
Supported File Formats MP3, AAC, WMA, WMA-L, OGG, FLAC, ALAC, WAV, AIFF
Supported Cloud Services WiMP, Slacker Radio, HighResAudio, JUKE, Deezer, Murfie, HDTracks, Spotify, TIDAL, Napster, Rhapsody
Free Internet Radio TuneIn Radio, iHeartRadio
Rated Power 2 x 60W
Rated Distortion ≤0.005%
Signal-to-Noise Ratio -110dBA
Sample Rate 32 - 192kHz
Bit Depth 16 - 24
CONNECTIONS  
INPUT  
Analogue RCA Stereo
SPDIF Optical (TOSLINK)
USB Type A (for USB memory stick and supported peripherals - FAT32 formatted) Type B Mini USB
IR IN 3.5mm Jack
OUTPUT  
Subwoofer OUT  
Speaker OUT Phoenix Speaker connection block
NETWORK  
Ethernet/LAN Ethernet RJ45, GigE
USER INTERFACE FREE Android and iOS App available at GooglePlay and Apple App Store
Power Front Panel Button
GENERAL      
Standby Power 6W (Network Standby Mode)
Dimensions (W x H x D)* 70 x 120 x 350mm (2.81 x 4.75 x 13.81”)**
Weight 1.6kg (3.5lb)


NAD RM 720 Rack Mount Accessory

Thông số kỹ thuật

NAD_CI_720_3

Giá đỡ NAD RM 720 Rack Mount

Một phụ kiện giá tùy chỉnh chuyên nghiệp cũng có sẵn với kệ sáng tạo chứa tối đa sáu CI 720 mà không có một sửa đổi duy nhất trong một không gian rack 3U. RM 720 bao gồm hai tấm làm trống cho một bảng điều khiển phía trước gọn gàng, với các tấm trống bổ sung có sẵn để mua.

Nuvo - Ampli đa vùng

Nuvo P200 Player

  • Thương hiệu: Mỹ
  • Sản xuất: Trung Quốc
  • Số vùng: 1
  • Công suất: 120W (8 Ohm, 60Wx2)
  • Kích thước: 42x229x127mm 
  • Trọng lượng: 1.2Kg
  • Tích hợp Bluetooth
  • Bảo hành: 12 tháng
  •  Hết hàng




Thông số kỹ thuật


Input/Output Connectors
Line Input 1 - TRS 3.5 mm stereo jack
Line Output 1 - TRS 3.5 mm stereo jack
Setup Mic: (Audyssey) 1 - TS 3.5 mm stereo jack
Speaker Output 4 - Gold 5-way binding post  
USB 2.0 Connection (Type A)1  
Local Area Network (LAN)1 - RJ45  
Supported Audio Formats
Music File (via USB or network) MP3 - WMA - AAC - Ogg Vorbis - FLAC - WAV
Internet Radio: Pandora - Sirius/XM - Rhapsody - TuneIn
IP Control Apple iTouch - Apple iPhone - Apple iPad - Android Mobile - Android Tablet
Network Connectivity
LAN (Wired Connection) 10/100base-t Etherne
Wireless Connection MIMO, 2 TX + 2 RX Channel
IEEE 802.11a/b/g/
Amplifier Output
Rated Output Power (8 ohm) 120W (60W x 2)
Two channels driven 20 Hz 20 KHz @ 0.5% distortion
Rated Output Power (4 ohm) 120W (60W x 2)
Two channels driven 20 Hz 20 KHz @ 0.5% distortion
Rated Distortion (1/2 Power) 0.20%
Speaker Impedance 4 – 8 ohms
Frequency Response (20 - 20kHz) +/-0.5 dB
Damping Factor 65+
Signal-to-Noise Ratio at rated output 92 dB A – weighted
Line Output:
Output Level 0-1000 mV RMS
Output Impedance 5 Ohms
Signal-to-Noise Ratio at rated output 88 dB A – weighted
Line Input:
Input Impedance 10 KOhms
Input Overload 2.3 V RMS
Audio Processing
Audyssey Dynamic Volume™  
Bass Equalization +/-12 dB range
Treble Equalization +/-12 dB range
Balance  
Regulatory Approvals
Safety cTUVus, CE-LVD
EMC FCC, IC, CE-EMC, C-Tick
Environmental Compliance RoHS
Power Requirements
Input Voltage 100 – 240VAC, 50/60 Hz
Power Consumption (max) 150 W
Power Consumption (typical – 1/8 audio power) 31 W
Operating Temperature 0° C to 40° C
Physical Specifications
Unit Size (mm) 43 H x 247 W x 175 D
Unit Size (inch) 1.69 H x 9.72 W x 6.89 D
Unit Weight (kg) 1.2
Unit Weight (pounds) 2.65
Shipping Specifications
Unit Size (mm) 360 L x 240 W x 66 H
Unit Size (inch) 14.17 L x 9.45 W x 2.60 H
Unit Weight (kg) 2
Unit Weight (pounds) 4.41


Nuvo P3100 Series Player

  • Thương hiệu: Mỹ
  • Sản xuất: Trung Quốc
  • Số vùng: 3
  • Công suất: 40W (8 Ohm, 20Wx2)
  • Kích thước: 42 x 430 x 250 mm 
  • Trọng lượng: 2.9 Kg
  • Bảo hành: 12 tháng
  •  Hết hàng




Thông số kỹ thuật


Input/Output Connectors
Line Input 3 - TRS 3.5 mm stereo jack
Line Output 3 - TRS 3.5 mm stereo jack
Trigger Input 3 - TS 3.5 mm stereo jack
Trigger Output 3 - TS 3.5 mm stereo jack
Speaker Output 3 - (4 contact) pluggable
USB 2.0 Connection (Type A) 3
Local Area Network (LAN) 1 - Dual RJ45
Supported Audio Formats
Music File (via USB or network) MP3 - WMA - AAC - Ogg Vorbis - FLAC - WAV
Internet Radio: Pandora - Sirius/XM - Rhapsody - TuneIn
IP Control Apple iTouch - Apple iPhone - Apple iPad - Android Mobile - Android Tablet
Network Connectivity
LAN (Wired Connection) 10/100base-t Ethernet
Amplifier Output (typical of 3 zones)
Rated Output Power (8 ohm 40W (20W x 2)
Two channels driven 20 Hz – 20 KHz @ 0.5% distortion
Rated Distortion (1/2 Power) 0.20%
Speaker Impedance 6 – 8 ohms
Frequency Response (20 - 20kHz) +/-0.5 dB
Damping Factor 50+
Signal-to-Noise Ratio at rated output 92 dB A – weighted
Line Output:
Output Level 0-1000 mV RMS
Output Impedance 5 Ohms
Signal-to-Noise Ratio at rated output 91 dB A – weighted
Line Input:
Input Impedance 10 KOhms
Input Overload 2.3 V RMS
Audio Processing
Audyssey Dynamic Volume™  
Bass Equalization +/-12 dB range
Treble Equalization +/-12 dB range
Balance  
Regulatory Approvals
Safety cTUVus, CE-LVD
EMC FCC, IC, CE-EMC, C-Tick
Environmental Compliance RoHS
Power Requirements
Input Voltage 100 – 240VAC, 50/60 Hz
Power Consumption (max) 200 W
(typical – 3 zones, 1/8 audio power) 42 W
Operating Temperature 0° C to 40° C
Physical Specifications
Unit Size (mm) 54 H x 430 W x 258 D (including feet)
Unit Size (inch) 2.13 H x 16.93 W x 10.16 D (including feet)
Unit Weight (kg) 2.9
Unit Weight (pounds) 6.45
Shipping Specifications
Unit Size (mm) 565 L x 330 W x 130 H
Unit Size (inch) 22.24 L x 12.99 W x 5.12 H
Unit Weight (kg) 3.92
Unit Weight (pounds) 8.65


Nuvo P3500 Series Player

 

  • Thương hiệu: Mỹ
  • Sản xuất: Trung Quốc
  • Số vùng: 3
  • Công suất: 200W (4 Ohm, 100Wx2)
  • Kích thước: 42 x 430 x 250 mm 
  • Trọng lượng: 3.5 Kg
  • Bảo hành: 12 tháng
  •  Hết hàng :(


Thông số kỹ thuật


Input/Output Connectors
Line Input 3 - Dual RCA
Line Output 3 - Dual RCA
Trigger Input 3 - TS 3.5 mm stereo jack
Trigger Output 3 - TS 3.5 mm stereo jack
Speaker Output 3 - (4 contact) pluggable
USB 2.0 Connection (Type A) 3 (Zone 3 on Front)
Local Area Network (LAN) 1 - Dual RJ45
Supported Audio Formats
Music File (via USB or network) MP3 - WMA - AAC - Ogg Vorbis - FLAC - WAV
Internet Radio: Pandora - Sirius/XM - Rhapsody - TuneIn - Deezer
IP Control Apple iTouch - Apple iPhone - Apple iPad - Android Mobile - Android Tablet
Network Connectivity
LAN (Wired Connection) 10/100base-t Ethernet
Amplifier Output (typical of 3 zones)
Rated Output Power 4 Ohm - 200W (100W x 2)
6 Ohm - 150W (75W x 2)
8 Ohm - 100W (50W x 2)
Total Harmonic Distortion (1/2 Power) 100Hz - 0.003%
1KHz - 0.003%
6.67KHz - 0.020%
Speaker Impedance 4 / 6/ 8 ohms
Frequency Response (20 - 20kHz) +/-0.5 dB
Damping Factor 80+
Signal-to-Noise Ratio (IHF-A) 100 dB
Line Output:
Output Level 0-.2.1V RMS
Output Impedance 470 Ohms
Signal-to-Noise Ratio (IHF-A) 100 dB  
Line Input:
Input Impedance 100K Ohms
Input Overload 2.3 V RMS
Audio Processing
Audyssey Dynamic Volume™  
Bass Equalization +/-12 dB range
Treble Equalization +/-12 dB range
Balance  
Loudness compensation  
Regulatory Approvals
Safety cTUVus, CE-LVD
EMC FCC, IC, CE-EMC, C-Tick
Environmental Compliance RoHS
Power Requirements
Input Voltage 100 – 240VAC, 50/60 Hz
Power Consumption (max) 680 W
(typical - music) 260 W
(UL60065 - 1/8 power) 120W
Operating Temperature 0° C to 40° C
Physical Specifications
Unit Size without feet (mm) 44 H x 430 W x 250 D
Unit Size without feet (inch 1.73 H x 16.93 W x 9.84 D
Unit Size with feet (mm) 54 H x 430 W x 250 D
Unit Size with feet (inch) 2.13 H x 16.93 W x 9.84 D
Unit Weight (kg) 3.5
Unit Weight (pounds) 7.7
Shipping Specifications
Unit Size (mm) 565 L x 328 W x 130 H
Unit Size (inch) 22.24 L x 12.91 W x 5.12 H
Unit Weight (kg) 4.9
Unit Weight (pounds) 10.8


Truaudio - Loa đa vùng

Loa TruAudio LC-6

  • Thương hiệu: Mỹ
  • Sản xuất: Trung Quốc
  • Công suất: 5 - 60W
  • Độ nhạy: 88dB
  • Tần số: 55Hz - 20kHz
  • Trở kháng: 8 ohm
  • Kích thước tổng thể: 240x76mm
  • Bảo hành: 24 tháng


Thông số kỹ thuật


Color Black
Speaker Type In-ceiling, 2-way
Tweeter 0.75" mylar
Midrange No
Woofer 6.5" polypropylene
EQ Adjustment No
Power 5 - 60 watts
Grill Type Micromesh
Sensitivity 88 dB
Frequency Response 55 - 20k Hz
Impedance 8 ohms
Cutout Dimensions 8.25" (208 mm) diameter
Finish Dimensions 240x76mm


Loa TruAudio CPD-6

  • Thương hiệu: Mỹ
  • Sản xuất: Trung Quốc
  • Công suất: 5 - 80W
  • Độ nhạy: 90dB
  • Tần số: 52Hz - 20KHz
  • Trở kháng: 8 ohm
  • Kích thước tổng thể: 241x80mm
  • Bảo hành: 24 tháng


Thông số kỹ thuật


Color Black
Speaker Type In-ceiling, dual voice coil speaker
Tweeter (2) 0.75” silk, swivel
Midrange No
Woofer 6.5” polypropylene
EQ Adjustment No
Power 5 - 80 watts
Grill Type Aluminum, pressure fit
Sensitivity 90 dB (2.83 volts /1 meter, +3dB)
Frequency Response 52 - 20K Hz. (+/-3 dB)
Impedance 8 ohms
Cutout Dimensions 8.1" (207mm) diameter
Finish Dimensions 241x80mm


Loa TruAudio PP-6

  • Thương hiệu: Mỹ
  • Sản xuất: Trung Quốc
  • Công suất: 5 - 80W
  • Độ nhạy: 90 dB (2.83 volts @ 1 meter)
  • Tần số: 52Hz - 20kHz
  • Trở kháng: 8 ohms
  • Kích thước tổng thể (WxD): 241 x 80 mm
  • Bảo hành: 24 tháng


Thông số kỹ thuật


Color Black
Speaker Type In-ceiling, 2-way
Tweeter 0.75" silk soft dome, swivel
Midrange No
Woofer 6.5" injected polypropylene
EQ Adjustment No
Power 5 - 80 watts
Grill Type Ghost style, Micromesh, frameless
Sensitivity 90 dB (2.83 volts @ 1 meter)
Frequency Response 52Hz - 20kHz
Impedance 8 ohms
Cutout Dimensions 8.13" (207 mm) diameter
Finish Dimensions 241 x 80 mm


Loa TruAudio CL-70V-8


  • Thương hiệu: Mỹ
  • Sản xuất: Trung Quốc
  • Công suất: 5 - 80W
  • Độ nhạy: 89 dB (2.83 volts /1 meter, +3dB)
  • Tần số: 55 - 22KHz
  • Trở kháng: 8 ohms
  • Kích thước tổng thể: 196 x 280 mm
  • Bảo hành: 24 tháng




Thông số kỹ thuật


Color Paintable
Speaker Type 2-way, in-ceiling, 70v
Tweeter 1'' PEI
Midrange No
Woofer 8'' Polypropylene
EQ Adjustment No
Power 5 - 80 watts (8ohm)
Tap Settings (70v/100v) 3w/6w, 6w/12w, 12w/24w, 24w/48w, 48w/na
Grill Type Aluminum mesh
Sensitivity 89 dB (2.83 volts /1 meter, +3dB)
Frequency Response 55 - 22K Hz. (+/-3 dB)
Impedance 8 ohm
Cutout Dimensions 9.6" (245mm) diameter
Finish Dimensions 196 x 280 mm


Loa TruAudio PDP-6

  • Thương hiệu: Mỹ
  • Sản xuất: Trung Quốc
  • Công suất: 5 - 100W
  • Độ nhạy: 89dB
  • Tần số: 55Hz - 20KHz
  • Trở kháng: 8 ohm
  • Kích thước tổng thể: 241x80mm
  • Bảo hành: 24 tháng


Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Color Black
Speaker Type In-ceiling, dual voice coil speaker
Tweeter (2) 0.75” silk, swivel
Midrange No
Woofer 6.5” polypropylene
EQ Adjustment No
Power 5 - 100 watts
Grill Type Frameless Ghost style
Sensitivity 89 dB (2.83 volts /1 meter, +3dB)
Frequency Response 55 - 20K Hz. (+/-3 dB)
Impedance 8 ohms
Cutout Dimensions 8.1" ( 207mm) diameter
Finish Dimensions 241x80mm


Loa TruAudio REV6P-LCR.1


  • Thương hiệu: Mỹ
  • Sản xuất: Trung Quốc
  • Công suất: 5 - 100W
  • Độ nhạy: 89 dB (2.83 volts /1 meter, +3dB)
  • Tần số: 39 - 22KHz (+/-3 dB)
  • Trở kháng: 8 ohms
  • Kích thước tổng thể: 276 x 141 mm
  • Bảo hành: 24 tháng




Thông số kỹ thuật


Color White
Speaker Type In-ceiling home theater, LCR
Tweeter 0.75” Soft silk dome
Midrange (2) 2" injected polypropylene, swivel bridge
Woofer 6.5” Injected polypropylene
EQ Adjustment No
Power 5 - 100 watts
Grill Type Ghost black and white
Sensitivity 89 dB (2.83 volts /1 meter, +3dB)
Frequency Response 39 - 22K Hz. (+/-3 dB)
Impedance 8 Ω
Finish Dimensions 276 x 141 mm


Loa TruAudio OL-5WT


  • Thương hiệu: Mỹ
  • Sản xuất: Trung Quốc
  • Công suất: 5 - 80W
  • Độ nhạy: 89 dB
  • Tần số: 60 - 20k Hz
  • Trở kháng: 8 ohms
  • Kích thước tổng thể: 260 x 215 x 191 mm
  • Bảo hành: 24 tháng




Thông số kỹ thuật


Woofer 5.2'' polypropylene
EQ Adjustment No
Power 5 - 80 watts
Grill Type Aluminum Mesh
Sensitivity 89 dB
Frequency Response 60 - 20k Hz
Impedance 8 ohms
Cutout Dimensions No
Finish Dimensions 260 x 215 x 191 mm


Loa TruAudio OP-5.2-WT


  • Thương hiệu: Mỹ
  • Sản xuất: Trung Quốc
  • Công suất: 5 - 85W
  • Độ nhạy: 88dB
  • Tần số: 60Hz - 20kHz
  • Trở kháng: 8 ohm
  • Kích thước tổng thể: 270x176x174mm
  • Bảo hành: 24 tháng




Thông số kỹ thuật


Color White
Speaker Type Outdoor, 2-way
Tweeter No
Midrange No
Woofer 5.25" polypropylene
EQ Adjustment No
Power 5 - 85 watts
Grill Type Aluminum
Sensitivity 88 dB
Frequency Response 60 - 20k Hz
Impedance 8 ohms
Cutout Dimensions No
Finish Dimensions 270x176x174mm


Loa TruAudio OP-6.2-BK

  • Thương hiệu: Mỹ
  • Sản xuất: Trung Quốc
  • Công suất: 120W
  • Độ nhạy: 90dB
  • Tần số: 50 - 20kHz (+/- 3dB)
  • Trở kháng: 8 ohm
  • Kích thước tổng thể: 305x193x178mm
  • Bảo hành: 24 tháng




Thông số kỹ thuật


Color Black
Speaker type Outdoor, 2 way
Tweeter 1" silk dome
Woofer 6.5" polypropylene
Power 120 watts
Grill type Aluminum
Sensitivity 90 dB
Frequency response 50 - 20k Hz (+/- 3dB)
Impedance
Finish dimensions 305x193x178mm
Mount type Swivot technology with U bracket


Loa TruAudio RK-6

  • Thương hiệu: Mỹ
  • Sản xuất: Trung Quốc
  • Công suất: 5 - 100W
  • Độ nhạy: 90 dB
  • Tần số: 50 - 20kHz.
  • Trở kháng: 8 ohms
  • Kích thước tổng thể: 371 x 358 x 387 mm
  • Bảo hành: 24 tháng
  • Tạm hết hàng :( 


Thông số kỹ thuật


Color Grey
Speaker Type 6.5" rock speaker
Tweeter 1'' titanium
Midrange No
Woofer 6.5'' polypropylene
EQ Adjustment No
Power 5 - 100 watts
Grill Type Micromesh on rock-shaped housing
Sensitivity 90dB
Frequency Response 50 - 20k Hz.
Impedance 8 ohm
Cutout Dimensions No
Finish Dimensions 371 x 358 x 387 mm


Loa TruAudio RK-8

  • Thương hiệu: Mỹ
  • Sản xuất: Trung Quốc
  • Công suất: 5 - 150W
  • Độ nhạy: 90 dB
  • Tần số: 40 - 20kHz.
  • Trở kháng: 8 ohms
  • Kích thước tổng thể: 371 x 358 x 387 mm
  • Bảo hành: 24 tháng


Thông số kỹ thuật


Color Grey
Speaker Type 8" rock speaker
Tweeter 1'' titanium
Midrange No
Woofer 8'' polypropylene
EQ Adjustment No
Power 5 - 150 watts
Grill Type Micromesh on rock-shaped housing
Sensitivity 90dB
Frequency Response 40 - 20k Hz.
Impedance 8 ohm
Cutout Dimensions No
Finish Dimensions 371 x 358 x 387 mm


Loa TruAudio AS-1

  • Thương hiệu: Mỹ
  • Sản xuất: Trung Quốc
  • Công suất: 30W
  • Độ nhạy: 85dB
  • Tần số: 80Hz - 20KHz
  • Trở kháng: 8 ohm
  • Kích thước tổng thể: 175x136mm
  • Bảo hành: 24 tháng


Thông số kỹ thuật


Color Brown
Speaker Type 2 way outdoor landscape speaker
Tweeter 0.75" Silk soft dome
Midrange No
Woofer 4.5” Molded polypropylene
EQ Adjustment No
Power 30 watt
Tap Settings 2, 4, 8, 15, 30 watt
Grill Type Metal
Sensitivity 85 dB (2.83 volts /1 meter, +3dB)
Frequency Response 80 - 20K Hz. (+/-3 dB)
Impedance 8 ohm and 70v
Cutout Dimensions No
Finish Dimensions 175x136mm


Loa TruAudio Sat3 Satellite 5.0

  • Thương hiệu: Mỹ
  • Sản xuất: Trung Quốc
  • SAT3-WT
  • Công suất: 150W
  • Độ nhạy: 89 dB
  • Tần số: 60Hz - 18kHz
  • Trở kháng: 8 ohm
  • Màu: Trắng
  • SAT3CC-WT
    • Công suất: 175W
    • Độ nhạy: 90dB
    • Tần số: 60Hz - 18kHz
    • Trở kháng: 8 ohm
    • Màu: Trắng
  • Bảo hành: 24 tháng


Thông số kỹ thuật


SAT3-WT
Color White
Speaker Type 2-way satellite speakers
Tweeter 1" silk soft dome
Midrange No
Woofer 3" coated paper cone
EQ Adjustment No
Power 150 watts
Grill Type Cloth
Sensitivity 89 dB
Frequency Response 60 - 18k Hz
Impedance 8 ohms
Cutout Dimensions No
Finish Dimensions 140x140mm

SAT3CC-WT
Color White
Speaker Type 2-way center channel
Tweeter 2 x 1" silk soft dome
Midrange No
Woofer 2 x 3" coated paper cone
EQ Adjustment No
Power 175 watts
Grill Type Cloth
Sensitivity 90 dB
Frequency Response 60 - 18k Hz
Impedance 8 ohms
Cutout Dimensions No
Finish Dimensions 213x141x139mm


Loa TruAudio Trunami-Sub

  • Thương hiệu: Mỹ
  • Sản xuất: Trung Quốc


  • Công suất: 250W
  • Độ nhạy: +/-3db
  • Tần số: 32-180Hz
  • Trở kháng: 8 ohms
  • Kích thước tổng thể: 476 x 438 x 111 mm
  • Bảo hành: 24 tháng


Thông số kỹ thuật


Color Black
Finish Dimensions 476 x 438 x 111 mm
Speaker Type Passive in-wall subwoofer
Enclosure MDF
Driver (1) 8" active driver and (2) 6.5" passive drivers
Power 250 watts
Impedance 8 ohms
Inputs No
Outputs No
Sensitivity No
Crossover No
Frequency Response (+/-3db) 32-180 Hz
LP Frequency Range No
Amp Protection No
Controls No
Grill Frameless, magnetic Ghost-like cloth
Finish No


Loa TruAudio SS-8

  • Thương hiệu: Mỹ
  • Sản xuất: Trung Quốc
  • Công suất: 100W
  • Độ nhạy: +/-3 dB
  • Tần số: 30-150Hz
  • Kích thước tổng thể: 379 x 290 x 330 mm
  • Bảo hành: 24 tháng
  • Tạm hết hàng :(


Thông số kỹ thuật


Color Black
Finish Dimensions 379 x 290 x 330 mm
Cutout Dimensions No
Speaker Type Coated cellulose composite
Enclosure Front mounted slot port cabinet
Driver 8"
Power 100 Watts
Impedance No
Inputs Line level RCA, high level speaker binding post
Outputs No
Sensitivity 103mV @ 100W
Crossover 60-108 Hz. continuously variable low pass
Frequency Response No
LP Frequency Range 30-150Hz. (+/-3 dB)
Amp Protection No
Controls Frequency, Gain, Auto ON
Grill Black cloth
Finish Black stain paint front with black vinyl wrap


Loa TruAudio SS-10

  • Thương hiệu: Mỹ
  • Sản xuất: Trung Quốc
  • Công suất: 150W
  • Độ nhạy: +/-3 dB
  • Tần số: 30-150Hz
  • Kích thước tổng thể: 429 x 321 x 376 mm
  • Bảo hành: 24 tháng
  • Tạm hết hàng


Thông số kỹ thuật


Color Black
Finish Dimensions 429 x 321 x 376 mm
Cutout Dimensions No
Speaker Type Coated cellulose composite
Enclosure Front mounted slot port cabinet
Driver 10"
Power 150 Watts
Impedance No
Inputs Line level RCA, high level speaker binding post
Outputs No
Sensitivity 131mV @ 150W
Crossover 60-108 Hz. continuously variable low pass
Frequency Response No
LP Frequency Range 30-150Hz. (+/-3 dB)
Amp Protection No
Controls Frequency, Gain, Auto ON
Grill Black cloth
Finish Black stain paint front with black vinyl wrap


Loa TruAudio SS-12

  • Thương hiệu: Mỹ
  • Sản xuất: Trung Quốc
  • Công suất: 200W
  • Độ nhạy: +/-3 dB
  • Tần số: 30-150Hz
  • Kích thước tổng thể: 479 x 350 x 416 mm
  • Bảo hành: 24 tháng
  • Tạm hết hàng


Thông số kỹ thuật


Color Black
Finish Dimensions 479 x 350 x 416 mm
Cutout Dimensions No
Speaker Type Coated cellulose composite
Enclosure Front mounted slot port cabinet
Driver 12"
Power 200 Watts
Impedance No
Inputs Line level RCA, high level speaker binding post
Outputs No
Sensitivity 151mV @ 250W
Crossover 50-108 Hz. continuously variable low pass
Frequency Response No
LP Frequency Range 30-150Hz. (+/-3 dB)
Amp Protection No
Controls Frequency, Gain, Auto ON
Grill Black cloth
Finish Black stain paint front with black vinyl wrap